Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh → đến hết đất nhà ông Tô Tráng |
355.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32022 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương → đến cầu tràn suối Nứa |
355.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Tuyến đường tránh Mộ Vua
|
353.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ nhà ông Thành (thửa 291 Tờ 62) đến cống Chùa thôn 9
|
353.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai
|
353.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ĐH-HH.13 đến hết Nghĩa địa Đồi Mả Đa
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32029 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường thuộc khu vực khối phố Tiên Bình, Bình Phước, Bình An, An Trung - Thị trấn Tiên Kỳ Các đường và khu dân cư còn lại |
352.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32030 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đường HP1 - Từ ĐH-HH.16 đến trạm bơm thôn Nam Hội Triều
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32031 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đường HP2 - Từ ĐH-HH.16 đến tiếp giáp đường HP5
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Nhà văn hóa thôn 4 Xa Vệ đến nhà ông Mơi (thôn 4 Xa Vệ)
|
352.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Khương - Xã Bình Giang Các đường còn lại |
350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32034 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Bình |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32035 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 | - | Đất ở |
| 32036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp thửa đất ông Trần Chín → đến giáp Tiên Hà |
350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa → đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức |
350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 → đến hết nhà đội 5 cũ |
350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32039 | Tỉnh Cà Mau xã Ninh Thạnh Lợi |
Tuyến kênh 9000 (phía bờ tây kênh Cạnh Đền – Phó Sinh) Từ ranh đất bà Ngô Thị Tặng, ấp Nhà Lầu 1 → Đến hết ranh đát ông Trần Văn Sự |
350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
|
350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |