Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31981 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đường từ nhà ông Kỳ Huệ đến nhà ông Thực, Tổ dân phố Lương Thôn (từ thửa 270 tờ 442 (34) đến thửa 546 tờ 442 (34))
|
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31982 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Các đường còn lại | Các đường còn lại
|
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31983 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất ông Lường Văn Cập Toàn tuyến |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31984 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất khu Đon Hin Toàn tuyến |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31985 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Khu vực bên kia suối của Tổ 1B; Khu vực bên kia suối từ nhà ông Nguyễn Trọng Cánh đến hết đất ông Hoàng Văn Đường Toàn tuyến |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31986 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31987 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ ông Đa (thửa 183, tờ 9) đến ngõ ông Hùng (1333, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ ông Đông (thửa 1758, tờ 5) đến ngõ bà Hòng (thửa 1339, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ bà Lặng (thửa 1269, tờ 5) đến ngõ ông Phượng (thửa1760, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ ông Vy ( thửa1181, tờ 5) đến ngõ ông Thìn (thửa 881, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ bà Phúc (thửa 1203, tờ 5) đi ngõ ông Bông (thửa 961, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Ngõ nhà ông Cường (thửa 1189, tờ 5) đến ngõ ông Vân (thửa 970, tờ 5)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ ngõ bà Mão (thửa 1661, tờ 4) đi ngõ ông Quyền (thửa 1831, tờ 4)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31995 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Dũng (Thành Vinh) thửa 464 đến Nguyễn Quang Huỳnh (Thành Vinh) thửa 507
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Lý (Thành Vinh) thửa 418 đến Hoàng Thị Quế (Thành Vinh) thửa 597
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31997 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Khau Gia | Đoạn 2 Cầu Lủng Hoàn → Đất ông Nông Văn Lô (Tổ 5B) |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31998 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 4 Hết đất ông Nông Văn Quý → Tổ Khuổi Chang |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31999 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 3 Giáp đất cổng chào Nhà văn hóa tổ 5B → Hết Tổ Bản Rạo |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32000 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất ông Lường Văn Cập Toàn tuyến |
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |