Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31941 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ sân bóng Bắc Sơn (thửa 18, tờ 48) đến nhà ông Vũ Xuân Hùng (thửa 79, tờ 48)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31942 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Đỗ Viết Vinh (thửa 92, tờ 48) đến nhà ông Nguyễn Thị Tình (thửa 7, tờ 49)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31943 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà bà Hoàng Thị Tính (thửa 97, tờ 49) đến nhà Hồ Văn Báo (thửa 49, tờ 49)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31944 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Trịnh Xuân Dân (thửa 126, tờ 48) đến nhà ông Nguyễn Đình Phong (thửa 123, tờ 48)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31945 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà bà Bùi Thị Quýt (thửa 88, tờ 53) đến nhà ông Đậu Xuân Sinh (thửa 78, tờ 49)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31946 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà Ngô Thị Hậu (thửa 98, tờ 52) đến nhà ông Lê Quang Long (thửa 140, tờ 48)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31947 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Vũ Văn Quế (thửa 584, tờ 56) đến nhà văn hóa Bắc Sơn (thửa 59, tờ 52)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31948 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Lê Huy Tuân (thửa 349, tờ 56) đến nhà ông Đào Ngọc Lệ (thửa 366, tờ 52)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31949 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Hoàng Đức Bản (thửa 88, tờ 55) đi nhà bà Lê Thị Hê (thửa 173, tờ 51)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31950 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Đỗ Viết Khang (thửa 279, tờ 46) đi nhà bà Lê Thị Vấn (thửa 14, tờ 47)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31951 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà ông Vi Văn Thành (thửa 222, tờ 46) đi nhà ông Hoàng Văn Hòa (thửa 140, tờ 46)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31952 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường từ nhà bà Lê Thị Khôn (thửa 230, tờ 46) đi nhà ông Nguyễn Hữu Duy (thửa 88,tờ bản đồ 46)
|
360.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31953 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Tuyến dân cư xã Thuận Bình cũ (tuyến T3, T5)
|
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31954 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Các lô nền loại 2
|
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31955 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đường từ quán ông Cuộn đến nhà ông Nghinh (Từ thửa 301 tờ 442 (34) đến thửa 57 tờ 443 (35))
|
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31956 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đường từ quán anh Kiên đến nhà bà Nga, Tổ dân phố Đại Lợi (từ thửa 370 tờ 447 (39) đến thửa 471 tờ 447 (39))
|
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31957 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ nhà ông Nhật (thửa 79, tờ bản đồ 438) Tổ dân phố Đông Vinh đến đường công vụ
|
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31958 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ nhà ông Thu (thửa 27, tờ bản đồ 438) đến nhà ông Niên (thửa 1, tờ bản đồ số 435) Tổ dân phố Đông Vinh
|
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31959 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Trương Phùng Xuân Cầu Cây Dương → Ngã tư xóm Ruộng (Giáp ranh xã Tạ An Khương) |
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31960 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Tuyến lộ bê tông Khóm 2 Lung U Minh → Nhà bà Trần Thị Cót |
360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |