Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31901 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 21 - Cầu Bến Kè |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 | - | Đất ở |
| 31902 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Ven kênh Nam QL 62 Kênh 19 - Kênh 21 |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 | - | Đất ở |
| 31903 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư vào Nghĩa trang nhân dân phường Quang Trung từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 221 đến hết khu dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
380.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31904 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 05, tờ bản đồ 179 (tổ dân phố 5 Bắc Sơn) đến thửa 07, tờ bản đồ 139 (đến hết khu dân cư Tổ dân phố 12 Bắc Sơn)
|
380.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31905 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 188 (giáp đường Lý Nhân Tông) đến thửa 06, tờ bản đồ 178 (chân đèo Ba Dội); Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
380.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ đất ông Lục Đại Cương đến giáp đất ông Lô Văn Điền
|
380.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Cao Văn Xem đến ông Cao Ngọc Trường
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Lạng đến bà Cao Thị Luyến
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31909 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Lường Văn Tông đến ông Cao Ngọc Đạt
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Lường Văn Minh đến ông Cao Đình Lan
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31911 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Lộc |
Tuyến lộ ấp 3, xã Tân Lộc Từ trường Mầm non Tuổi Ngọc → Giáp Lộ Láng Trâm |
380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa đến hộ ông Lương Văn Thoạn
|
380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường vào suối Noong Lệch về phía Bắc từ hộ ông Hoàng Trọng Thủy đến hộ ông Trần Ngọc Khánh (tiếp giáp đường mới thôn 1 đến thôn 7)
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường xương cá (thôn 5) từ thửa đất hộ ông Lê Văn Kinh đến hết thửa đất hộ ông Lò Đức Liêm
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các đường ngõ ngách còn lại sau đường Quốc lộ 15 từ hộ bà Đinh Thị Dục đến hộ ông Lương Văn Bường bên trong mặt đường
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà bà Nam Trúc (thôn Lê Giang)
|
380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31917 | Tỉnh Cà Mau xã Ninh Thạnh Lợi |
Tuyến Kênh Cộng hoà (ấp Ninh Thạnh Đông – Cây Méc – Cai Giảng – Ngô Kim – Cây Cui – Xẻo Gừa) Từ giáp câu kênh ranh (từ ranh đất ông Nguyễn Văn Ly, ấp Ngô Kim) → Đến cầu Vàm Xẻo Gừa (nhà ông Tư Hoá ) |
380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31918 | Tỉnh Cà Mau xã Long Điền |
Đường ấp Long Hà Bắt đầu từ cầu Kênh Táo → Đến giáp đường Long Hà – Khâu (nhà ông Phùng Văn Tuấn) |
380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31919 | Tỉnh Cà Mau xã Long Điền |
Đường ấp Long Hà Bắt đầu tiếp giáp đường Giá Rai – Gành Hào (nhà ông Vũ Đức Tý) → Đến nhà ông Trần Quang Sinh |
380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31920 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH28.QS (Quế An- Quế Minh- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp (ĐT 611B) - Đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Liễu (Bắc đường), từ hết đất nhà ông Trần Văn Thu (Nam đường) → đến ngõ ông Nghị (Nam đường), hết đất nhà ông Huynh (Bắc đường) |
378.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |