Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ nhà ông Tuyên Chiến thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 108 đến nhà ông Hiếu Hiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 87
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ nhà ông Tư Bản thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 139 đến nhà ông phúc Hiệu thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 84
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ ông Thuyết Duyên thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 18 thửa số 361 đến bà Toan Anh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 133
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ nhà ông Đế thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 582 đến ông Tuấn Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 536
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ ông Minh Gắng, tờ bản đồ 29 thửa 16 đến bà Quý bản đồ 29 thửa 120
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ Ngã tư trung tâm thôn 6 đến ngã ba thôn Minh Thủy
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường từ ngã ba trạm thuế phố Châu vào đến ngã ba nhà ông Hoà nguyên Bí thư xã
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ điểm Bưu điện Văn hóa Minh Tiến (khe ngang) đến cầu suối giác thôn Thanh Sơn
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31829 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba hội trường thôn Minh Thành (cũ) đến cầu ông Bỉnh
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31830 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường Khóm 5 (Phong Tân) Cầu Ô Rô → Giáp cầu số 1 (Tên cũ: Đến hết ranh đất nhà ông Lý Văn Long (Cầu Khóm 5)) |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31831 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường Khóm 16A (Phong Tân) Cầu Khóm 16A (nhà Nguyễn Văn Tươi) → Đến hết ranh đất nhà Chiêm Quốc Trị |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường chính trong thôn
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường từ cầu sông B10 - Đê sông Hoàng
|
391.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Từ Quốc lộ 1A đến đê sông Yên
|
391.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31839 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Quốc lộ 4D Cửa hàng xăng dầu số 18 → Hết nhà máy nước |
390.000 | 222.000 | 144.000 | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường rẽ của tuyến đường ĐX - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn Miếu (khu tái định cư thôn Phù Sa ) → đến đất nhà ông Phan Thú và đến hết đất nhà ông 5 Xuân |
390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |