Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31801 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ thửa 48, tờ 56 đến thửa 349, tờ 57
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ thửa 778 tờ 53 đến thửa 471 tờ 57;
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Đại Đồng, Hoàng Giang (cũ) có chiều rộng mặt đường từ 3m - 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn đường từ đường Hồ Chí Minh đến bến Cửa Hà có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh (phía đầu cầu Cẩm Thủy) đến ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh (nhà ông Sen Sự)có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Nghĩa Dũng, Dương Huệ có chiều rộng mặt đường trên 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với đoạn Từ ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh giáp cây xăng nhà Hải Ngoan đến ngã ba nhà ông Quế (Tân) giáp với đường Hồ Chí Minh xã Cẩm Phong (cũ) có mặt cắt ngõ trên 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất ở khu dân cư Đồng Chạ có mặt cắt ngõ dưới 3m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến đầu khu dân cư mới (ngã ba thôn Tử Niêm) - Quốc lộ 217 có mặt cắt ngõ trên 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết khu dân cư thôn Linh Thung có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn từ giáp Cẩm Giang đến ngã ba cây xăng Thuận An
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Sơn đến ngã tư giáp đường Tỉnh lộ 523B (Cẩm Tú cũ)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31813 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây Bắt đầu từ cầu Mặc Đây → Đến hết ranh đất nhà ông Sương Dương |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31814 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây Bắt đầu từ cầu Mặc Đây → Đến gáp ranh xã Châu Hưng A |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31815 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây (ngang nhà Ông 6 Chiên) Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Dẩn → Đến cầu Ông Ngân |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31816 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây (ngang nhà Ông Dũng) Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông 7 Guôl → Đến giáp xã Châu Hưng A |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31817 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây (ngang nhà Ông Mãnh) Bắt đầu từ cầu Ông Trường → Đến hết ranh đất nhà ông Yết |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn từ giáp Nhà máy An Phước đi giáp Tổ dân phố Đồng Chạ, thị trấn Phong Sơn (tuyến đường Phong - Tú - Ngọc)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Tuyến đường từ đất ông Chỉ → đến hết đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ ngã ba hồ Bàn Nang đi Tân Thành đến giáp ông Lộc (Lân)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |