Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31781 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây - Bà Chăng (đường 10 Hưng) Bắt đầu từ cầu 8 Đơ → Đến Miếu Ông Tà |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31782 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đường Mặc Đây - Bà Chăng Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 6 Việt → Đến hết ranh đất nhà Bà 2 Mèo |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31783 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Ích thôn Báng (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Nhương thôn Báng (thửa đất số 244, tờ bản đồ số 230)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31784 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Hưng thôn Báng (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Chung thôn Báng (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 241)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31785 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Hoà thôn Báng (thửa đất số 330, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Tưới thôn Báng (thửa đất số 375, tờ bản đồ số 241)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31786 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Hình thôn Báng (thửa đất số 632, tờ bản đồ số 242) đến nhà ông Nguyên thôn Báng (thửa đất số 374, tờ bản đồ số 241)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31787 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Lập thôn Nông Công (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 251) đến nhà ông Chánh thôn Nông Công (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 251)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31788 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Biển thôn Nông Công (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 260)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31789 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà bà Tình, thôn Nông Công (thửa đất số 389, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Dượn thôn Nông Công (thửa đất số 386, tờ bản đồ số 252)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31790 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Lấm thôn Nông Công (thửa đất số 754, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Biệt thôn Nông Công(thửa đất số 916, tờ bản đồ số 252)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Chiến thôn Nông Công (thửa đất số 925, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đạt thôn Nông Công (thửa đất số 917, tờ bản đồ số 252)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31792 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Hinh thôn Nông Công (thửa đất số 798, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Quang thôn Nông Công (thửa đất số 744, tờ bản đồ số 252)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31793 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31794 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260)
|
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31795 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) Kênh Cầu Móng → Cầu nhà Mười Bi (khóm 13) |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31796 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Tuyến đường phía đông kênh 9 Bắt đầu từ nhà ông Chính → Đến giáp nhà ông Nga |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31797 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế Từ hết nhà ông Đỗ Quang Minh → Hết nhà ông Ngô Thanh Ba |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31798 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 13 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Từ Cầu máng → đến giáp nhà ông Triệu Tấn Quý tổ 13 thôn Long Hội (phía Nam kênh) và từ nhà ông Triệu Tấn Quý đến giáp ĐH 29 và từ ĐH 29 đến giáp Kênh chính Phú Ninh |
400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31799 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ thửa 584, tờ 57 đến thửa 671, tờ 57
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31800 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ thửa 239, tờ 57 đến thửa 380, tờ 57
|
400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |