Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31461 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31462 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ An |
Sông Vàm Cỏ Tây Xã Mỹ An |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31463 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31464 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hồ Non Kỵ 2
|
470.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31465 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6
|
470.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31466 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14
|
470.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31467 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14)
|
470.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Các đường ngõ ngách còn lại
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Xá 2 đến ông Dũng hết thị trấn Hà Lĩnh (cũ) (nay là xã Tống Sơn)
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đến Nhà văn hóa thôn Thanh Xá 2
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31473 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường rừng sến từ Tỉnh lộ 522B đến giáp xã Hà Trung
|
470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31474 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ đường đi Lương Mộng đến Cầu Chùa (từ thửa 416, tờ bản đồ số 14 đến thửa 819, tờ bản đồ số 12)
|
470.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31475 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Từ đường sắt → đến hết nhà thờ tộc Huỳnh |
460.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31476 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) Từ ranh giới xã Bình Tú → đến đường sắt |
460.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31477 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền
|
458.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31478 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng
|
458.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31479 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6
|
456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31480 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7
|
456.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |