Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lát |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ đường 4B (nhà anh Nam cụm số 4 đến hết địa phận cụm 3 giáp xã Quảng Thái
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31443 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ đường Lộc Thái (nhà ông Phạm Văn Tùng cụm 3) - qua Nhà văn hóa thôn 3 đến nhà bà Bùi Thị Dạo cụm số 3)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31444 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ đường Lộc Thái (nhà ông Nguyễn Mậu Hồng cụm 3) - đến đường Triều Công (nhà ông Trần Văn Định cụm số 1) - vùng rau sạch
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31445 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ ông Cảnh cụm số 6 đến nhà ông Đại vẻ cụm 3
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31446 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn thửa 89, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 132, tờ bản đồ địa chính 68
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyến đến Ngã ba giao nhau với đường Thanh Niên thôn Chiềng Trải
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Thái đi Thị trấn Quý Lộc
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Học thôn Xuân Thái đi Quý Lộc
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31450 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ Cống Đại Lợi đến ngã ba ông Thắng Mến, Tổ dân phố Quý Vinh từ thửa 282 tờ 447 (39) đến thửa 43 tờ 441 (33)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31451 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ ông Kỷ đến ông Thái, Tổ dân phố Đông Thị từ thửa 326 tờ 448 (40) đến thửa 389 tờ 449 (41)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31452 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ cầu ông Nhân đến đê sông Hoạt (từ thửa 384 tờ 442 (34) đến thửa 347 tờ 448 (40)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31453 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường từ cầu Quý Vinh đến đường Nhật từ thửa 97 tờ 436 (28) đến thửa 25 tờ 433 (25)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ đường Lộc Thái (nhà ông Nguyễn Mậu Thanh cụm 3) - đến nhà bà Đào Thị Mỵ cụm số 3
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ đường Lĩnh Thái (nhà ông Tính cụm 7) - đến xã Quảng Lợi (cũ) (Nhà ông Trịnh Đình Hiền cụm số 7)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường từ nhà bà Luận đến nhà ông Lan Họ giáo thôn Kim Lâm Đồng
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường đê từ nhà ông Thiều đến xã Quảng Long cũ
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ nhà ông Bình đến đường Trung hoành (Nga Điền cũ)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31459 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ đường 10 (cũ) đến nhà ông Oanh thôn 2 (Nga Điền cũ)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ bà Tuyến đến ông Thế thôn 6 (Nga Điền cũ)
|
480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |