Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường thôn Hợp Lực
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường cụm làng nghề
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường từ UBND xã đến sân vận động thôn Hợp Lực
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31424 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ |
489.000 | 342.000 | 195.000 | 48.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31425 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tỉnh 793 |
489.000 | 342.000 | 195.000 | 48.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường từ nhà ông Lợi Hòa xóm 3 đến nhà bà Liêu xóm 2
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Ven đường Lĩnh - Khê (Từ Quốc lộ 1A đến kênh 37)
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ sau ông Tài đến trại gà bà Oanh
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường phía Tây chợ
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Trước UBND xã đi Chợ Hôm cũ
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31434 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 2 Cầu Nà Bản → Hết đất cổng chào Nhà văn hóa tổ 5B |
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31435 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Khau Gia | Đường Bản Đồn - Mai Hiên Toàn tuyến |
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31436 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bạch Thông |
Quốc lộ 3B | Đoạn 1 Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh |
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31437 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Các trục đường xã | Khu trục đường Đôn Phong - Bản Chiêng Toàn tuyến |
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31438 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Các trục đường xã | Khu trục đường liên thôn Nà Pài Toàn tuyến |
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn thửa 89, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 132, tờ bản đồ địa chính 68
|
480.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn từ nhà ông Đàm thôn Đường Cát đến nhà ông Cộng Tây Ninh
|
480.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |