Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31401 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung Đường bê tông rộng >=3m |
490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31402 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Nghĩa Hòa, Đông Tác - Xã Bình Nam Đường bê tông rộng >=3m |
490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Phương Tân, Vịnh Giang - Xã Bình Nam Đường bê tông rộng <3m |
490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung Đường bê tông rộng <3m |
490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31405 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn Đoạn từ giáp đường ĐT 614 → đến hết thửa đất bà Nguyễn Thị Thống |
490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31406 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tràng Xá |
Đường Đông Bo xã Tràng Xá - Dân Tiến | Tuyến đường Các đoạn còn lại |
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31407 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tràng Xá |
Đường Đông Bo xã Tràng Xá - Dân Tiến | Tuyến đường Các đoạn còn lại |
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31408 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Trục phụ Quốc Lộ 1B | Các trục phụ đường bê tông ≥ 3m còn lại thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ 1B vào 200m |
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31409 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Trục phụ Quốc Lộ 1B | Các trục phụ đường bê tông ≥ 3m còn lại thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ 1B vào 200m |
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31410 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Các trục đường xã | Tuyến 1 Xóm Thanh Mỵ → Xóm Na Quýt |
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) đến kênh N20
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường từ ĐH-HH.18b (cầu Nhân Đạo) đến ngã ba Nhân Trạch
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 đến nhà ông Tập (thôn Đạt Tài 1)
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ nhà ông Quyền đi đường Bãi rác
|
489.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31415 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa số 72, tờ bản đồ số 413 (42) (hộ ông Lại Đức Thanh) đến thửa số 32, tờ bản đồ số 420 (49) (hộ ông Vũ Văn Sinh), Tổ dân phố Xuân Nội
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31416 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trịnh Kiểm: Đoạn từ thửa 194, tờ bản đồ số 415 (44) (hộ ông Mai Văn Tuyên) đến thửa 02, tờ bản đồ số 423 (52), Tổ dân phố Đoài thôn, Điền Lư. (Đường liên Phố Đoài thôn - Điền Lư)
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31417 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 9 - ĐT 793 |
489.000 | 342.000 | 195.000 | 48.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31418 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
489.000 | 342.000 | 195.000 | 48.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31419 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất |
489.000 | 342.000 | 195.000 | 48.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các tuyến đường còn lại trong xã
|
489.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |