Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) PHƯỜNG HIỆP BÌNH → PHƯỜNG THUẬN GIAO |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐT.743B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → RANH TP.HCM CŨ (KCN BÌNH CHIỂU) |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGUYỄN DU → RANH TP. HỒ CHÍ MINH CŨ (KCN BÌNH CHIỂU) |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LÊ THÀNH PHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Tâm
|
18.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3126 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
18.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN NHƯỢC THỊ TRỌN ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) → CUỐI ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ CẦU PHỐ NHÀ TRÀ → ĐƯỜNG TRƯỜNG THỌ |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10 NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ → ĐƯỜNG SỐ 9 |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ ĐẶNG VĂN BI → CUỐI ĐƯỜNG |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
CHUNG THỊ MINH (HIỆP THÀNH 31) LÊ VĂN KHƯƠNG → HIỆP THÀNH 25 |
18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3135 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã từ Quốc lộ 6 đi qua lối rẽ vào Trung Tâm GDNN Thành An đến hết địa phận xã Xuân Mai |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3136 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên khu Tân Bình Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3137 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đường 21A cũ từ Quốc lộ 6 đến đường Hồ Chí Minh |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 3139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GÒ XOÀI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |