Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31361 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31362 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Là Báu xóm 23 (TS 13, thửa 1408) đến Tỉnh lộ 506B
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31363 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31366 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Các ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31367 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31368 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31369 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đường từ giáp Điền Quang (cũ) đến Mó rọc thôn Bít
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31371 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31372 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31373 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đèn đến hết làng Duồng (giáp cẩm Thủy cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31374 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31375 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31376 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31377 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn.
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31378 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31379 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31380 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đường từ cổng chào thôn Sèo đi Điền Quang (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 4 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 4, bản đồ địa chính xã Điền Hạ cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |