Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 29 điểm giao Quốc lộ 217 đến nhà văn hoá thôn Quan Nhân. (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Bảo Vân (thửa đất số 02, tờ 37) đến nhà bà Hiếu Lẫy (thửa 46, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Minh Hội (thửa đất số 25) đến nhà bà Phương Đương (thửa đất số 51), tờ bản đồ số 29 (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Hải Tích (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà Thuý Sự (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Cẩn Thuỳ (thửa 80, tờ bản đồ số 37) đến nhà bà Thu Quyết (thửa 18, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 1: Từ đất ở ông Ký Quyên (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Du Hương (thửa đất số 152, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31327 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Đường Lung Lớn Bắt đầu từ lộ Hòa Bình - Vĩnh Hậu → Đến mương I nhà ông Hàn Lê |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31328 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Tuyến phía Đông Kênh 12 Bắt đầu từ cầu 12 (đường Giồng Nhãn - Gành Hào) → Đến giáp trụ sở ấp Cây Gừa |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31329 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Tuyến Kênh 9 (Phía Đông) Bắt đầu từ Đê Đông → Đến đường Giồng Nhãn - Gành Hào |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31330 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Đường Kênh 9 (Phía Tây) Bắt đầu từ ranh đất nhà bà năm Ánh → Đến giáp lộ Cây Gừa |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31331 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các điểm xen cư của các Tổ dân phố Yên Doãn 1, Doãn 2, cẩm 1, cẩm 2, Trường, Bằng, Thành
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây A nh Vinh)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ đường tỉnh 510 đến Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) và đến đường ĐH.HH-16
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.26
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.16
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp theo đến nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn đường từ đường tỉnh 510 đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (ngã tư ông Sinh)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31339 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp đoạn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |