Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31301 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Đường Nhà Việc Bắt đầu từ ranh đất nhà Sáu Miễu → Đến cầu Ba Cụm |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31302 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Đông Nàng Rền Bắt đầu từ Quốc Lộ 1 → Đến cống 6 Sách |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31303 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 3 Các vị trí còn lại chưa nêu ở trên bám trục đường tỉnh lộ 256 |
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | - | Đất ở |
| 31304 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Kỳ |
Các trục đường xã | Đường đi Trường PTCS xã Tân Sơn cũ Trụ sở công an xã Tân Sơn cũ → Trường PTCS xã Tân Sơn cũ |
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | - | Đất ở |
| 31305 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Mai |
Các trục đường xã | Từ hết đất nhà ông Trần Văn Giới đến hết đất nhà ông Triệu Văn Tấn (thôn Bản Pá; đường Pản Pá - Tổng Vụ) Toàn tuyến |
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | - | Đất ở |
| 31306 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Đường Gò Muồng Cầu nhà ông Minh Mười → Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến) |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31307 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Kênh Nước Mặn Cầu Lung Nước Mặn → Cầu số 3 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31308 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Hẻm số 6 Quốc lộ 1 → Kênh Thủy Lợi |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31309 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Hẻm số 8 Quốc lộ 1 → Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31310 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Hẻm số 9 Quốc lộ 1 → Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31311 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 8 (khu TĐC khóm 2) Quốc lộ 1 (nhà ông Tuấn Khóm vịt) → Đường số 1 (khu TĐC) |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31312 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 8 (khu TĐC khóm 2) Đường số 4 → Đường số 1 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31313 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 7 (khu TĐC khóm 2) Đường vào cống Vĩnh Phong (khóm 2) → Đường số 1 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31314 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 6 (khu TĐC khóm 2) Đường số 1 → Đường số 4 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31315 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 5 (khu TĐC khóm 2) Đường số 4 → Đường số 2 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31316 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 4 (khu TĐC khóm 2) Đường vào trường Mẫu giáo mới → Đường số 8 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31317 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 3 (khu TĐC khóm 2) Đường số 5 → Đường số 8 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31318 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 2 (khu TĐC khóm 2) Đường số 7 (nhà ông Sài) → Đường vào trường mẫu giáo mới |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31319 | Tỉnh Cà Mau phường Láng Tròn |
Đường số 1 (khu TĐC khóm 2) Đường số 6 (nhà ông Nguyễn Văn Tiền) → Đường số 8 |
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 31320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 29 từ đất ở ông Dũng Hà (thửa đất số 55) đến đất ở ông Khoa Sinh (thửa đất số 14) (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |