Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31181 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái Khu tái định cư phục vụ GPMB đường ĐH12.PN |
525.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31182 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ C51 (chốt bảo vệ Đường đay 500 Kv) thôn Tân Hà → đến giáp ranh giới xã Đại Hưng |
525.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31183 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh đến hết Trường Mầm non Cẩm Châu
|
522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến ngõ Đồng
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường từ đường cánh cung (dốc UBND xã) đến nhà văn hóa Nhữ Xá
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường từ đường cánh cung qua Trường THCS đến nhà ông Tư
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31187 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ cổng chào làng Quan Nội đến đến kênh N16
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường từ Quốc lộ 10 (nhà ông Tiến ) đến đình đền Quan Nội
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn đường đê bao làng từ bà đến ông Tý
|
522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31191 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31192 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19)
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19)
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19)
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến nhà ông Nguyễn Khắc Ngôn thửa 09, tờ bản đồ số 02
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các đường ngõ xóm của Tổ dân phố Nam Hưng
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (cũ) (Km3 +15) đến cửa hàng thương nghiệp Thạch Bình
|
522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |