Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 1 Giáp địa phận phường Phan Đình Phùng (ngã tư Gia Sàng) → Ngã ba rẽ dốc Chọi Trâu (Ngõ 604) |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 14, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất ở |
| 3103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 22,5m
|
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất ở |
| 3105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
18.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG XUÂN HÒA | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → Ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên |
18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 4.082.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3107 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đại lộ Tôn Đức Thắng Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Đồng |
18.900.000 | 10.962.000 | 8.505.000 | 7.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3108 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Cựu Khê Đầu đường → Cuối đường |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3109 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đinh Văn Tả Đường An Ninh → Đường sắt |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3110 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Cựu Khê Đầu đường → Cuối đường |
18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRẦN NGỌC LÊN RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất ở |
| 3112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ TRIỆU THỊ TRINH) ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → THẠNH BÌNH |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3114 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường nội bộ còn lại |
18.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG |
18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3116 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Triều Khúc Nguyễn Trãi → Tưởng Dân Bảo |
18.773.000 | 11.968.000 | 9.856.000 | 8.799.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Việt
|
18.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRẦN VĂN ƠN PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |