Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Từ ngã ba nhà ông Thắng (thửa đất số 11, 36, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất ông Phong (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31142 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Đào Từ giáp đường QL14E → đến hết trường Nguyễn Thị Minh Khai |
540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31143 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú Quốc lộ 1A gần (sân vận động ) → đến giáp đường đất Ngọc Phô đi Bình Chánh (cũ) |
540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31144 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú Quốc lộ 1A nhà bà Tâm → giáp nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm (phía Nam đường) |
540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31145 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn) |
530.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31146 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Võ Nguyên Giáp Tiếp giáp đường Nguyễn Trãi → Cơ sở đào tạo lái xe cơ giới đường bộ Lai Châu |
530.000 | 340.000 | 190.000 | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31147 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đức Lương |
Các tuyến có mặt đường là đường nhựa, bê tông | Độ rộng đường ≥ 3m
|
530.000 | 318.000 | 191.000 | 114.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31148 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ ngã ba đập Bara → đến hết nhà văn hóa thôn An Lạc |
530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31149 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Sông Ba Làng
|
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 | - | Đất ở |
| 31150 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phú Từ trạm bơm qua thôn Kim Đới xã Tam Thăng |
530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31151 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Từ đường Tam Kỳ-Tam Thanh đi Ngọc Mỹ - Xã Tam Phú Đoạn từ nhà ông Khôi → đến đường từ Trạm Bơm đi thôn Kim Đới xã Tam Thăng |
530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Đài liệt sỹ đến trang trại ông Thanh, Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo)
|
530.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ lô cốt đến Cổng làng Bạch Đông
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Sinh đến Ngã tư thôn Bạch Hải
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Sơn Oanh đến cổng làng thôn Bạch Đằng
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Lực Bình, Tia Sáng đến Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Bình Quyết đến Bến Cảng
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31158 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Bình đến Nhà thờ họ Dương
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ giáp Nga Trung đến hết nhà ông Đệ thôn 5
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ thổ ông Tích đến giáp xã Nga Tân
|
530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |