Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường đê II (từ xóm 1 đến hết xóm 8)
|
543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ bắc thổ cư ông Diệm thôn 6 đến hết thôn 8
|
543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành Đường ĐH1 (ĐH5 - giáp Tam Phước) (Trừ đoạn Khu TĐC Cao tốc) |
540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH 11.QS (Quế An-Quế Minh)- Xã Quế An (xã Trung du) Đoạn từ giáp đường ĐT 611B → đến cầu ông Thìn (Tây đường) |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH tiếp giáp ĐT 611B - Đường ĐH22.QS (Quế An - Quế Minh)- Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp ĐT 611B - Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Đức, hết đất nhà ông Hoàng Đức Kha → đến giáp xã Quế Minh |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) Nhà bà Đính → đến nhà đất ông Hồ Viết Thuận |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp giáp Trạm y tế xã, qua nhà ông Dũng đến nhà ông Điệp thuận thôn 8
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Bình Bắc đến nhà ông Hùng Đào thôn 7
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Hợi Thuận đến nhà ông Chính Đức thôn 7
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8
|
540.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31134 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Lộ về Trung tâm xã Thới Bình (cũ) Đường ĐT 983B (Tên cũ: Lộ nhựa Thới Bình - Tân Lộc ) → Trụ sở UBND xã Thới Bình (cũ) |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31135 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Tuyến kênh xáng thuộc khu dân cư ấp 18, xã Thới Bình Giáp đường 30 tháng 4 → Kênh Tám Thước |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31136 | Tỉnh Cà Mau xã Đá Bạc |
Tuyến bờ Tây kênh Dớn Ngã ba tuyến 21 - kênh Dớn → Hết ranh đất bà Phạm Thị Lía (Ngã 3 kênh Mười Lươm) |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ
|
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An Đường bê tông rộng >=3m |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An Đường bê tông rộng <3m |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nằm tại thôn Phương Tân, Vịnh Giang - Xã Bình Nam Đường bê tông rộng >=3m |
540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |