Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.06 đến nhà ông Trọng (thôn Sao Vàng 2)
|
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31042 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31043 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông 3,5m của 02 hộ hoán đổi kênh mương thủy lợi năm 1998 (ông Lê Năm, ông Nguyễn Đình Quang) |
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31044 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông 3m của 06 hộ hoán đổi kênh mương thủy lợi năm 1998(ông Nguyễn Văn Kiểu, ông Nguyễn Đình Chánh, ông Nguyễn Duy Nhất, ông Trương Thanh Min |
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22
|
565.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng: Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 414(43) đến thửa số 8, tờ bản đồ số 411(40), Tổ dân phố Đoài thôn
|
565.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các đường nhánh của đường Nguyễn Thị Minh Khai về phía Bắc: Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến hết đường, Tổ dân phố số 16.
|
565.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31048 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường nối với đường Nguyễn Trường Tộ: Từ thửa 80, tờ bản đồ số 338 (132) về phía Đông đến thửa 89, tờ bản đồ số 338 (132), Tổ dân phố số 16
|
565.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31049 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thành |
ĐH 806 Ngã ba cây số 18 - Ngã ba Bổ Túc |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31050 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
Phường Tân Uyên (Khu vực III)
|
560.000 | 448.000 | 360.000 | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 31052 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
Xã Nhà Bè (Khu vực III)
|
560.000 | 448.000 | 360.000 | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 31053 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Hẻm Phạm Ngọc Thạch kéo dài
|
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31054 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
Phường Long Hương (Khu vực III)
|
560.000 | 448.000 | 360.000 | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 31055 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Huệ |
Đường Cây Gáo - Phía tiếp giáp đường |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 | - | Đất ở |
| 31056 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 | - | Đất ở |
| 31057 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ)
|
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31058 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Phước |
Đường liên xã Thạnh Phước - Bình Thành (đường liên xã Thạnh Phú - Thuận Bình -Tân Hiệp) Đường tỉnh 817 - Ranh xã Bình Thành |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 | - | Đất ở |
| 31059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Sạn đến hộ ông Tập
|
560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
Phường Tân Uyên (Khu vực III)
|
560.000 | 448.000 | 360.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |