Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 31021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đoạn từ cống mới kênh Văn Trường Thiện đến kênh Hào
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2) đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch cũ)
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ 47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường.
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Giang
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Hợi đến giáp bờ sông
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ chợ Rạng thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Lợi thôn Quần Kênh 2 thửa 153, tờ bản đồ 65
|
587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15
|
582.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15
|
582.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 31030 | Tỉnh Cà Mau xã Tạ An Khương |
Xã Tạ An Khương Nam cũ Cầu Dinh Điền → Cầu Hai An |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31031 | Tỉnh Cà Mau xã Tạ An Khương |
Xã Tạ An Khương Đông cũ Trụ sở Mặt trận Tổ quốc xã Tạ An Khương (Cũ: UBND xã) → Hết ranh Trường tiểu học |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31032 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Đôi Vàm |
Tuyến lộ Gò Công - Cái Đôi Vàm Đường vào cổng Huyện đội → Cầu Kiểm Lâm |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31033 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Tuyến kênh Sole Hết ranh đất ông Lâm Văn Há → Ngã tư Sole |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31034 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Tuyến ô tô về trung tâm xã Trần Hợi cũ Ranh đất ông Phạm Tấn Kiệt (tên cũ: Ranh đất ông Phạm Văn Điền) → Ngã ba kênh Chùa hết đất ông Tiến |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31035 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Tuyến kênh Sole Hết ranh đất Trường tiểu học Trần Hợi 3 → Hết ranh đất ông Lâm Văn Há |
580.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 31036 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Ninh |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
580.000 | 406.000 | 232.000 | 58.000 | - | Đất ở |
| 31037 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Phía tiếp giáp kênh
|
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đồi 59 - Xã Tam Đại
|
575.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 31039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 20.QS - Thị trấn Đông Phú Đoạn nhà sinh hoạt tổ dân phố Mỹ Đông → đến giáp xã Quế Châu (đường đi Suối Tiên) |
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 31040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.06 đến Nhà văn hóa thôn Tự Đông
|
571.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |