Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30961 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Đường đi thôn Nà Chuông trước sáp nhập Đường 259 → Hết đất thôn Nà Chuông trước sáp nhập |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30962 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Từ giáp ĐT 259 đến hết đất hộ ông Nông Văn Hảo Toàn tuyến |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 26 tờ 9 đến thửa 21 tờ 16
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 77 tờ 9 đến thửa 78 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 870 tờ 9 đến thửa 745 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30966 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 665 tờ 9 đến thửa 796 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 79 tờ 9 đến thửa 99 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 118 tờ 9 đến thửa 131 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30969 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 440 tờ 9 đến thửa 443 tờ 9
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30970 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 5, từ Tỉnh lộ 506B đi anh Mừng
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ anh Lực thôn 8 (thửa 408, tờ bản đồ 15) đến ông Lý thôn 10 (thửa 142, tờ bản đồ 17)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Quế Lệ (tờ số 14, thửa 1099)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Long Vinh (tờ số 14, thửa 987)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Lê Minh Nhượng thửa 273 tờ 13 đến bà Vũ Thị Hượng thửa 209 tờ 13; Từ ngã ba Tượng đài thửa 126 tờ 14 đến ông Trịnh Đăng Khẩn thửa 131 tờ 14 đến ông Lê Xuân Hùng thửa 219 tờ 14;
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30975 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường liên Xã Chợ Mới - Văn Lang | Đoạn 2 Hết đất Đền Thắm → Đầu cầu treo thôn Đèo Vai 1 |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |
| 30976 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Từ Hết đất nhà bà Bùi Thị Lộc đến hết đất nhà bà Phạm Thị Nguyên Toàn tuyến |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |
| 30977 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất ông Lường Văn Cập Toàn tuyến |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |
| 30978 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất khu Đon Hin Toàn tuyến |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |
| 30979 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Khu vực bên kia suối của Tổ 1B; Khu vực bên kia suối từ nhà ông Nguyễn Trọng Cánh đến hết đất ông Hoàng Văn Đường Toàn tuyến |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |
| 30980 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 4 Hết đất ông Nông Văn Quý → Tổ Khuổi Chang |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất ở |