Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30921 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên đường từ giáp suối Xuân Lộc (Từ thửa 83 và thửa 77, tờ bản đồ 27) đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251 và thửa 300, tờ bản đồ 20)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đường nội bộ NP1 lòng đường 5,5m
|
600.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30923 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lạc |
Trục phụ Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Ngã ba xóm Khuôn 2 → Trạm điện số 35 (xóm Cẩm 3) |
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30924 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Phía Tây kênh Cộng Hòa Bắt đầu từ Kênh 3000 từ Kênh Cộng Hòa → Đến giáp ranh xã Vĩnh Phước (Bờ Nam) |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30925 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Phía Tây kênh Cộng Hòa Bắt đầu từ Kênh 2000 từ Kênh Cộng Hòa → Đến giáp ranh xã Vĩnh Phước (Bờ Bắc) |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30926 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Phía Tây kênh Cộng Hòa Bắt đầu từ Kênh 750 từ đường dẫn Cầu Phước Long 2 (bờ Nam) → Đến Kênh Vườn Cò (Bờ Bắc) |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30927 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Hiệp |
Tuyến đường ấp 2A Bắt đầu từ hết ranh đất nhà ông Phạm Văn Bông, dưới lộ → Đến cầu Ba Lửa (Tên cũ: Đến giáp ranh xã Phong Thạnh Tây A), dưới lộ |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30928 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Hậu |
Tuyến Đê Đông Bắt đầu từ ấp Vĩnh Lạc, xã Vĩnh Thịnh → Đến Cầu Mương I |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30929 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Mỹ |
Đường 18-19 Bắt đầu từ cống nhà 7 Quân → Giáp phường Láng Tròn (Tên cũ: Đến giáp xã Phong Thạnh Đông (Giá Rai) |
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30930 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký đến nhà bà Tô Thị Thúy (giáp ông Thành rèn)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30931 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các ngõ tiếp giáp đoàn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh
|
600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30939 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà ông Thành Sánh đến nhà ông Xiêm (Đông thôn 1)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà ông Hạo thôn Cầu thôn đến nhà ông Dìn (Đông thôn 2)
|
600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |