Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ ngã ba nhà anh Tỵ (đường vào Biên phòng) (thửa đất số 867 và 903, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đến nhà ông Vũ (thửa đất số 792, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Phúc
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nam Lợi (Vực Chếnh) đến hộ ông Huyền Kiều (Chiềng Ban 2)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố (phường Trung Sơn cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách, còn lại trong các khu dân cư phường Quảng Tiến cũ
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên (Phường Quảng Châu cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch có mặt cắt 48 m (MBQH TĐC Đồng Hón)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách còn lại chưa xác định (Phường Quảng Cư cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Nguyễn Tĩnh, Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết khu dân cư mới CTCPVLXD
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường nhánh nối với đường Lương Ngọc Quyến: Từ thửa 13, tờ bản đồ 62 đến thửa 8, tờ bản đồ 62, Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập khu phố 11: Từ đường Hà Huy Tập (thửa 23, tờ bản đồ 58) đến thửa 36, tờ bản đồ 58
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường nhánh nối với đường Hà Huy Tập Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo: Từ đường Hà Huy Tập (thửa 41, tờ bản đồ 58) đến thửa 10, tờ bản đồ 58
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà bà Diến thôn 1 thửa 83 tờ 25 đến nhà bà Châm thửa 228 tờ 26
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Hạnh xóm 1 thửa 39 tờ 5 đến nhà bà Lương thôn 1 thửa 35 tờ 5
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Minh xóm 1 thửa 12 tờ 25 đến nhà bà Hòa thôn 1 thửa 49 tờ 25
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ giáp ranh giới huyện Cẩm Thủy cũ; Đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 33 (trước đây là tờ số 06 xã Vĩnh Quang cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |