Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Tiến
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ giáp xã Yên Thọ đến hộ ông Thiết
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ chợ Rạng thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Lợi thôn Quần Kênh 2 thửa 153, tờ bản đồ 65
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30684 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ UBND xã đi thôn Vĩnh Nghi (từ bà Thương thôn Vĩnh Nghi thửa 96, tờ 18 đến Anh Châu thôn Vĩnh Nghi thửa 109, tờ bản đồ số 18.
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30685 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ hộ ông Đệ thôn Bàn Lai (thửa 80, Tờ 21) đến hộ ông Dương Bàn Lai (thửa 113, Tờ 22)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30686 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ 47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường.
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30687 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Nhà ông Điện (Mỹ Khê) - nhà ông Chính
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30688 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Ngã ba gốc Vông - đi nhà bà Cựa
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Nhà ông Sỹ Trạch Trung - xã Lưu Vệ
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Ngã ba Đa Phú - nhà bà Bích
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Ngã ba Đa Phú - đường Đồng Vòng
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau nhà ông Long (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất thị trấn (cũ) (thửa đất số 182 và 204, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau nhà ông Hồng (thửa đất số 229, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất thị trấn (cũ) (thửa đất số 314, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30694 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các đường, ngõ còn lại Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo: Từ các đường trục chính đến hết khu dân cư
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2) đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch cũ)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30697 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Ngõ anh Cánh - Hai Bà Trưng
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30698 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ ông Vị)
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30699 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ nhà ông Thưởng - Đường Thu Hồng
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường mới khu dân cư Đình Phủ thôn Quân Bình: Từ thửa số 340, tờ bản đồ số 18 đến thửa 461, tờ bản đồ số 18
|
652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |