Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30301 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30302 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30303 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30304 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30305 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30306 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ cầu Bản Giún đi Nga Hải (thôn Hanh Gia)
|
720.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa 417 tờ bản đồ số 39
|
720.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc)
|
720.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Các lô Biệt thự thuộc MBQH
|
720.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ đường tránh Quốc lộ 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc đến ngã tư Cồn Sóc Thiết Đinh
|
720.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30311 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Tỉnh Lộ 788 Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30312 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) → đến giáp ranh giới cầu đội 9 |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30313 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên Từ thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm) → đến giáp kênh N22 |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30314 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên Từ thửa 446b/1 (sau nhà bà Học) và thửa 1101/01 (sau nhà ông Bạn) → thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm) |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30315 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đường sắt (nhà ông Đường) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622) |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Thanh Trà |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng dưới 2m |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải Giáp đường Thanh niên ven biển gần nhà bà Nguyễn Thị Liễn → đến đối diện nhà bà Hà Thị Dịnh |
720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 30320 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hạnh Đường Nguyễn Thị Hạnh (ngoài đê bao) |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |