Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau nhà ông Hiền (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến nhà bà Mầu + ông Cần (thửa đất số 61, 75, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30242 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Cầu Tắc Cạn Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 3 |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30243 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Nghĩa Trang Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30244 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình Đường Vĩnh Tân - Cầu Nhum |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30245 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Ngọn Chùa Đường Vĩnh Tân - Đường Nhà văn hóa Đông Bình |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30246 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30247 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Đất Thánh Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30248 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung Đường Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30249 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Hòa Lập |
Các lô nền loại 1
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30250 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Thạnh |
Các lô nền loại 1
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30251 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hòa |
Đường Bình Hòa Đông - Bình Thạnh Đường 817 - đường tuần tra biên giới |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30252 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Đường Thầy Pháp Quốc lộ 62 đến sông Vàm Cỏ Tây |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30253 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30254 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ)
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30255 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Bắc Đông cũ (phía Bắc) Cụm DCVL xã Thạnh An (cũ) - Kênh Cái Tôm |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30256 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường cặp kênh Bến Kè QL 62 - Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ) |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30257 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03 |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30258 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Xã Phan Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03 |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | - | Đất ở |
| 30259 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Trọng Hoàng - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp Nút G18 (Từ Ngã ba đường Hùng Vương - Vũ Trọng Hoàng - Võ Chí Công) → đến cầu Chẩn |
728.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30260 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |