Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30221 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ ao ông Thơm Nội 2 đi Quốc lộ 10
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường Bắc chợ Giún
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Quốc lộ 10 đến Công ty may
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Bảng tin đến Quốc lộ 10 (Nga Thành cũ)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường từ chợ Giún đến đình Giáp Ngoại
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ cầu Bắc Trung đi cống ông Trỗi
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30227 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường đê Ngự Hàm 1: Từ nhà ông Hải - thôn Hưng Đạo (giáp Nga Thanh) đến Trang trại lợn công nghiệp ông Quyết - thôn Hoàng Long)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường cống ông Thinh đi cửa Đình
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ Đạc 6 đến cầu Vàng Nga Tiến cũ
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Tuyến từ Âu Hoà trường - cầu xã
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ thửa 188, tờ bản đồ 17- bà Bùi Thị Hoa đến thửa 521, tờ bản đồ số 17- ông Trương Văn Dũng- thôn Phú Cường
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30232 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Giáp đất ông Bình, bà Nụ đi vào hết đất bà Duyên và vào đến hết đất ông Sáng.
|
734.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30233 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất bà Lan, bà Lênh đến hết đất ông Hùng và ông Hưng;
|
734.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường 522 B: Từ cầu Đen đến Trường Mầm non xã Hà Tân (cũ) (nay là xã Tống Sơn).
|
734.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Từ Đạo Hạnh: Từ thửa 132 đến thửa 275, tờ bản đồ số 267 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 6
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30236 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 30237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ngã ba tiếp giáp đê (xã Xuân Khánh cũ) đến đầu địa phận xã Thọ nguyên cũ)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ đất nhà ông Thiều đến giáp đất nhà ông Lâm
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ giáp ngã ba đường liên xã đi xã Phú Nhuận (cũ) đến Cầu Đồng Bưu
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ giáp đất ông Chuyên (Khu Bảo hiểm xã hội huyện trước đây) vào hết đất bà Hiền Bài
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |