Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 30201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ ngã tư Câu Đồng đi Trạch Hồng
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17.
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Khu dân cư mới Trường Đảng cũ
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường công vụ đê (qua nhà ông Hòng thôn Trung Hải) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Hóa đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (giáp xã Hoằng Châu)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ kênh Trường Phụ đến đường công vụ Đê (thôn Quang Trung)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến đường ĐH-HH.25
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường đi cống T4: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Sáng sửa xe máy), đến đường đê Ngự Hàm 1
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường đi thôn 10 cũ: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Yên, thôn Đô Lương), đến đường đê Ngự Hàm 1
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ Nga Lĩnh (cũ) đến Nga Văn (Nga Thắng)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30213 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên phường từ cổng chào Đông Phú di Đông Nam, Đông Quang
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30214 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ nhà ông Nguyện đi cầu Mơ Tổ dân phố Mai Chữ; đường xã từ ông Loan Tổ dân phố Phú Yên; Đường xã từ ngã ba Tổ dân phố Thành Vinh đi ông Trong Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên phường từ đường sắt cầu lăng
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30216 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ trước Tổ dân phố Đa Sỹ: Từ nhà ông Nhuận, ông Kỳ đến cầu Đa Sỹ sang làng Voi phường Quảng Thịnh.
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30217 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Dũng) đến kênh B20 Tổ dân phố 2 Thịnh Trị
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30218 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Tuyến đường từ đường liên phường từ hộ ông Cương đi ông Cường khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ giáp đất Mỹ Lộc đến ông Chiến Lan (thôn Ngọ)
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 30220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Ngoại 1 đến nhà ông Dương Ngoại 2
|
734.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |