Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29981 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Năm Học ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29982 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Kênh Đại Hội |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29983 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo) ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22 |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29984 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà Nhà văn hóa thôn Đại An → đến nhà ông Trà Quang Phò |
760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29985 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Tuyến N1 MBQH khu dân cư thôn Thạch An-Thạch Toàn
|
760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29986 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Lạng đến bà Cao Thị Luyến
|
760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Lường Văn Tông đến ông Cao Ngọc Đạt
|
760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29988 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến từ ông Lường Văn Minh đến ông Cao Đình Lan
|
760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29989 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường 3 Chiến ĐT 830 - Hết đường |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29990 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường 7 Dão ĐT 830 - Hết đường |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29991 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một)
|
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29992 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Katy ĐT 826C - Đê ấp 3 |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29993 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 3 A ĐT 826C - Đường Katy |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29994 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ba Chiến (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29995 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) ĐT 830 - Hết đường |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29996 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài) |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29997 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Voi Đồn Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29998 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Kiến Vàng Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 29999 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường K4 Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |
| 30000 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Tây Phú Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | - | Đất ở |