Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1401 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng ≤ 12m (thuộc các khu TĐC dự án đầu tư xây dựng tuyến đường Đông Khê 2 (Khu cây đa 13 gốc) Đầu đường → Cuối đường |
35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1402 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Phạm Văn Đồng Giáp khách sạn Pearl River → Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết |
35.000.000 | 24.500.000 | 19.250.000 | 14.000.000 | - | Đất ở |
| 1403 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường (Ngã ba đường Cao Thắng và đường Chương Dương) |
35.000.000 | 21.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | - | Đất ở |
| 1404 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Phan Ngọc Hiển Nguyễn Trãi → Đinh Tiên Hoàng |
35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1405 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường ĐH 01 Ngã tư Khúc Thừa Dụ → Cống Tây |
35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 10.500.000 | - | Đất ở |
| 1406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1407 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG NGUYỄN DU | Đoạn 1 Đường Đội Cấn → Đường Nha Trang |
35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1408 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → Đường Lương Ngọc Quyến |
35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1409 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC KẠN | Đoạn 2 Cầu Gia Bẩy → Ngã ba Mỏ Bạch |
35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1410 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC KẠN | Đoạn 2 Cầu Gia Bẩy → Ngã ba Mỏ Bạch |
35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1411 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → Đường Lương Ngọc Quyến |
35.000.000 | 21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1412 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lý Tự Trọng Đầu đường → Cuối đường |
35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1413 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường |
35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1414 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô bám mặt đường Thành Thái
|
35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1415 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác
|
35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
BÙI MINH TRỰC BÔNG SAO → QUỐC LỘ 50 |
34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN THU NHẬP THẤP) TRỌN ĐƯỜNG |
34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | - | Đất ở |
| 1423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HỒNG UY) TRỌN ĐƯỜNG |
34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | - | Đất ở |
| 1424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HẢI MINH) TRỌN ĐƯỜNG |
34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | - | Đất ở |
| 1425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG |
34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 | - | Đất ở |
| 1426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A |
34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
HOÀNG MINH ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG |
34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1429 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 13A (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 18 → ĐƯỜNG SỐ 20 |
34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1430 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Đăng Chơn Trần Đại Nghĩa → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
34.500.000 | 4.540.000 | 3.870.000 | 3.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
HỒ THỊ KỶ (P.RẠCH DỪA) NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 → KHU CHỢ RẠCH DỪA |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất ở |
| 1432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHAN XÍCH LONG BÌNH GIÃ → KHU CHỢ RẠCH DỪA |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất ở |
| 1433 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đào Cam Mộc thuộc địa phận xã Uy Nỗ cũ, Việt Hùng cũ
|
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 1434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
BÙI THIỆN NGỘ ĐƯỜNG 2/9 → ĐƯỜNG 30/4 |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất ở |
| 1435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRẦN PHÚ RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA → ĐƯỜNG 30/4 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |
| 1436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ÂU CƠ BÁC SĨ YERSIN → CUỐI TUYẾN |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |
| 1437 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 19 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 3 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất ở |
| 1439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU BÀ TÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
CHU MẠNH TRINH DÂN CHỦ → THỐNG NHẤT |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1446 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1447 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT → KHO 18 |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1448 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
NGÔ THỊ NHẠN TÂN MỸ → NGUYỄN THỊ XIẾU |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1449 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1450 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1451 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Bùi Thị Xuân Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền |
34.000.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 1452 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1453 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 14, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 41 m
|
34.000.000 | 20.400.000 | 12.240.000 | 7.344.000 | - | Đất ở |
| 1454 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG ĐỘNG LỰC | Đoạn 2 Giáp đất KĐT Thăng Long → Hết đất phường Phan Đình Phùng |
34.000.000 | 20.400.000 | 12.240.000 | 7.344.000 | - | Đất ở |
| 1455 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LÊ QUÝ ĐÔN | Đoạn 1 Đường Lương Ngọc Quyến → Đường rẽ cổng Sân vận động Đại học Sư phạm Thái Nguyên |
34.000.000 | 20.400.000 | 12.240.000 | 7.344.000 | - | Đất ở |
| 1456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 1A) RANH TỈNH ĐỒNG NAI → RANH PHƯỜNG LINH XUÂN VÀ PHƯỜNG LONG BÌNH |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất ở |
| 1457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG → CẦU RẠCH ĐĨA |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1458 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1459 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1460 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M
|
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
LƯƠNG KHẢI SIÊU DÂN CHỦ → ĐOÀN KẾT |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
NGUYỄN KHUYẾN ĐOÀN KẾT → THỐNG NHẤT |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HỮU NGHỊ VÕ VĂN NGÂN → HÀN THUYÊN |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1467 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Lý Thường Kiệt Trần Phú → Phan Đình Phùng |
34.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1468 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC CONIC) VÀNH ĐAI TRONG → RẠCH BÀ TÀNG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 1469 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 1 → VÀNH ĐAI TRONG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 1470 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Ngữ
|
33.640.000 | 9.680.000 | 8.600.000 | 7.040.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
LÊ QUANG HÒA LÊ VĂN KHƯƠNG CẦU SẮT SẬP → CẦU SẮT SẬP |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 1472 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 1 → VÀNH ĐAI TRONG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 1473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
NGHĨA HƯNG HẺM 35 NGHĨA PHÁT → HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA |
33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 7/4A KHA VẠN CÂN, PHƯỜNG LINH ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
BÌNH THÀNH NGUYỄN THỊ TÚ → NHÀ SỐ 293 ĐƯỜNG BÌNH THÀNH |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1476 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất ở |
| 1477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU NHÀ Ở KIẾN Á, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÙI HUY BÍCH TRỌN ĐƯỜNG |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
BÌNH THÀNH ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) → LIÊN KHU 4-5 |
33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1482 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư 296 Điện Biên Phủ (phường Chính Gián) - Khu dân cư nhà máy cơ khí ô tô thuộc phường Tam Thuận - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Tam Thuận, Tân Chính và Chính Gián Đường 7,5m |
33.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1483 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dũng Sĩ Thanh Khê Trần Cao Vân → cổng chùa Thanh Hải |
33.380.000 | 7.240.000 | 5.890.000 | 4.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1485 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÔ BẮC NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN THÁI HỌC (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 931, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÔ GIANG NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN THÁI HỌC |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - AN PHÚ NGUYỄN DUY TRINH → CẦU NAM LÝ |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1489 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2 |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
LÊ HOÀNG PHÁI TRỌN ĐƯỜNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất ở |
| 1492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
TRẦN PHÚ CƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN DUY TRINH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → CẦU XÂY DỰNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), P. BÌNH TRƯNG ĐÔNG, P. BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1495 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
LÊ HỮU KIỀU NGUYỄN THỊ ĐỊNH → BÁT NÀN |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
BẾN Ụ CÂY CẦU CHÁNH HƯNG → CẦU PHÁT TRIỂN |
33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1497 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU NHÀ Ở ĐỒI 2 CTCP PHÁT TRIỂN NHÀ P.10 CŨ ĐƯỜNG SỐ 6,10, 11 THEO QUY HOẠCH |
33.010.000 | 16.505.000 | 13.204.000 | 10.563.000 | - | Đất ở |
| 1498 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN PHÚC TẦN CHÍ LINH → MẪU SƠN |
33.010.000 | 16.505.000 | 13.204.000 | 10.563.000 | - | Đất ở |
| 1499 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → ĐƯỜNG SỐ 2 |
33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | - | Đất ở |
| 1500 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | - | Đất ở |