Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29901 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường nhánh đi vào Nhà văn hóa tổ 21 Tiếp giáp đường Điện Biên Phủ → Tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh |
770.000 | 410.000 | 280.000 | - | - | Đất ở |
| 29902 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường nhánh ven suối tổ dân phố số 21 (Trước cửa nhà hàng Thái Bình Dương) Tiếp giáp đường nhánh đi vào Nhà văn hoá tổ 21 → Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ |
770.000 | 410.000 | 280.000 | - | - | Đất ở |
| 29903 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Đào Duy Anh Tiếp giáp phố Chu Huy Mẫn → Tiếp giáp phố Võ Thị Sáu |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29904 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Trần Duy Hưng (Đường 2B3 - 11,5m) Tiếp giáp đường Tôn Thất Tùng → Tiếp giáp phố Lê Hữu Trác |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29905 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường nhánh bám Ao cá Bác Hồ thuộc phường Tân Phong cũ Tiếp giáp đường Trần Phú → Tiếp giáp ngõ 224 đường Trần Phu |
770.000 | 350.000 | 252.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29906 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên cống Chà Là → đến ngã ba Trại Thượng |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29907 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Đường Bê tông NT trong xã <4m >=3m |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29908 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông XM - Xã Đại An (Đồng bằng) Đường bê tông 4m từ ĐT609 → nhà văn hóa Phú Nghĩa |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29909 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 2 → Cầu bê tông (giáp đất phường Phúc Thuận) |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29910 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29911 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy Đoạn từ Cầu Khe Loong → đến hết nhà ông A Lăng Mười |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29912 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29913 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Hiệp Đoạn đường từ giáp đất ông Minh, ông Thành → đến hết cầu Ván |
770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29914 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 2 Cầu Tràn (xóm Đồng Phú I) → hết đất xóm Đồng Kem |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29915 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Tân Thái | Đoạn 4 sau 300m → hết đường bê tông xóm Khe Cốc cũ |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29916 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Đường QL3 đi đền Thắm (xã Chợ Mới) và đi Phòng khám Đa khoa Bảo Ngọc | Đoạn 3 Ngã 3 → Cổng Phòng khám Đa khoa Bảo Ngọc |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29917 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥3m
|
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29918 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của các thôn Vĩnh Bình, Thạch Tân, Thái Nam, Tân Thái - Xã Tam Thăng Đường bê tông có độ rộng dưới 3m |
770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29919 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Cây Thị | Đoạn 2 (+) 300m → Hết đường bê tông (giáp đất xóm Thâm Găng) |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29920 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường bê tông từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Thâm Găng | Đoạn 2 (+) 300m → hết đường bê tông đi xóm Thâm Găng |
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |