Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Hoàng Văn Thụ: Từ thửa 10, tờ bản đồ số 327 đến thửa 29, tờ bản đồ số 327; từ thửa 43, tờ bản đồ 327 đến thửa 45, tờ bản đồ số 327; từ thửa 84, tờ bản đồ số 326 đến thửa 140, tờ bản đồ số 327; từ thửa 105, tờ bản đồ số 326 đến thửa 6, tờ bản đồ số 332, Tổ dân phố 1, 2 Phú Sơn
|
780.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 334 đến thửa 8, tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
780.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ qua Hạt giao thông bản Ban xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hết đất bản Ban xã Sơn Điện
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu bản Na Nghịu xã Sơn Điện tính hai bên đường đến hết bản Na Nghịu xã Sơn Điện
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ đầu bản Bách xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Bách xã Quan Sơn
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn đường nối từ hộ ông Vi Văn Thịnh (thửa 78, tờ bản đồ 41) khu 2 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Làng xã Tam Lư
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn đường nối từ hộ ông Lộc Văn Cuôn (thửa 140, tờ 28) tính 2 bên đường vào đến hộ ông Hà Văn Tuyến (thửa 05, 28) khu 5
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ Lê Khắc Tâm (thửa 155, tờ bản đồ số 41) khu 1 tính hai bên đường ra đến Sông Lò;(đoạn giáp thửa đất số 108, tờ bản đồ số 41, tính hai bên đường vào đến cổng trường PTDT nội trú, THCS, trường THPT Quan Sơn và đường rẽ ra đến bờ sông Lò
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp phía sau và bên cạnh Trường PTTH Quan Sơn tính dọc hai bên đường và đường thẳng ra đến Sông Lò
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ ngã ba khu 2 đi Sơn Hà tính hai bên đường đi ra đến Sông Lò
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp đất khu 5 tính 2 bên đường vào đến giáp đất xã Tam Lư (Đường Trung Thượng - Sơn Lư cũ)
|
780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29812 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Phan Quốc Việt Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4 |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29813 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Lê Văn Vui ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng. |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29814 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Tư Hưng ĐT 826C - đường Lê Văn Vui |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29815 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4 |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29816 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04 |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29817 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Đê Ấp 1 ĐT 826C - Sông Ông Chuồng |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29818 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Kênh Năm Sang Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05) |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29819 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Út Gân ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |
| 29820 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Văn Hào Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | - | Đất ở |