Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29741 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Đặng Muôn Ngàn Đường Cầu Tràm - Đường Huỳnh Văn Phi |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29742 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Trần Bá Ân ĐT 833D - Đường Cầu Tràm |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29743 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Lê Công Hầu
|
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29744 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường cầu thanh niên
|
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29745 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Văn Bung
|
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29746 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Nguyễn Văn Đực ĐT 833D - Đường Lê Công Hầu |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29747 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Đồng Văn Sở ĐT 833D - Đường Trần Văn Đinh |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 | - | Đất ở |
| 29748 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29749 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Phước |
ĐT 817 (Đường tỉnh Vàm Thủ - Bình Hòa Tây) Đoạn còn lại (cầu Cả Kính - ranh Mộc Hóa) (Đất cặp đường tỉnh) |
785.000 | 549.000 | 313.000 | 78.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29750 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Lợi |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa
|
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29751 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình Cầu ông Hưu - UBND xã Nhựt Chánh |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29752 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường ven kênh B20
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29753 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường mương sông chùa: Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên đến nhà ông Nguyễn Đình Vương, đến ông Thiều Văn Nga (phố Tân Lê)
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29754 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường liên phường từ Quốc lộ 47 đến trại bò Đông Thanh cũ
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29755 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô phía trong của khu ao cá xóm Quang
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29756 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô 4
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29757 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Khu dân cư cầu Âu
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Trạm biến thế 1 đến thôn Lam thôn (đường Thâu)
|
783.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Tỉnh lộ 525 từ sau ông Biên thửa 268 đến ông Luận
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp giáp nhà ông Nhàn đến nhà ông Cảnh
|
783.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |