Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường trục thôn Yên Phú: Giáp Tỉnh lộ 523 đi qua Nhà văn hóa đến nhà ông Phạm Tiến Luật (Tỉnh lộ 523)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6ĐL - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Từ nhà bà Sáu Nghiệp → Ranh giới xã Đại Thắng cả 2 bên |
800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.06 đến Trường THCS Hoằng Phượng
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.06 đến nhà ông Dũng thôn Vĩnh Gia 2
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.06 đến hồ Giang Phượng thôn Vĩnh Gia 3
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.06 đến Cầu ông tô bờ sông Kênh Nam
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.06 đến đê sông Mã
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các tuyến đường còn lại
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ngã tư nhà ông Minh (thôn Châu Triều) đến đường Hàng Dừa
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29713 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29714 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ)
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh cũ đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường QL 14H - tính cả hai bên đường - Xã Duy Châu (xã trung du) Từ nhà bà Đinh Thị Tự → đến giáp đường bê tông đi Nguyễn Văn Hy - phía Nam đường QL 14H (hết KDC Văn Thánh phía Bắc đường QL 14H) |
799.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường QL 14H - tính cả hai bên đường - Xã Duy Châu (xã trung du) Từ Công ty TNHH MTV Việt Thắng Quảng Nam → đến hết nhà bà Trần Thị Lắm (thôn Thanh Châu) |
799.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |