Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ ngõ Tuấn Minh đường nhựa đến thửa 284, tờ bản đồ số 12
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Tường đường ngang xóm Thanh từ nhà Hồng Quyền thanh Niên đi nhà Hoan
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường trục xóm Sơn thôn Thần Cốc (đoạn từ Nhà văn hóa thôn (cũ) đến Ngã tư vào nhà ông Hùng thửa 166, tờ bản đồ số 9)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ nhà Lê Văn Hoa qua Ninh kim đến Sân bóng Phú Đa
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ nhà Thu Hoa thửa 1023 đến nhà ông Luận thửa 1520
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ thửa 1241 tờ 11 gần đường nhựa đến hết nhà Hải Chính thửa 168, tờ bản đồ số 14
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ Trường Mầm non đi thôn Hòa Đông đến hết địa phận xã Quảng Hòa cũ
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đoạn đường từ Cống Vồng xóm Long Thọ đi đến địa phận xã Quảng Hòa cũ
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29609 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Tây Kênh T5
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29610 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Bắc Kênh 61
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29611 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Nam Kênh 61
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29612 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29613 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường Mỹ Thành - Phía Tiếp giáp kênh |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29614 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường Mỹ Thành Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2 |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29615 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 - Bà Mùi - Phía tiếp giáp đường |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29616 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông
|
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 | - | Đất ở |
| 29617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ hộ ông Long (P. Ngọc) đến kho xăng Quốc phòng
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29618 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đường Vành đai Lai Thành đoạn từ ông Thắng đến ông Cương thôn 3 (Nga Điền cũ)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Nghĩa Dũng, Dương Huệ có chiều rộng mặt đường trên 5m
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29620 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết khu dân cư thôn Linh Thung có mặt cắt ngõ dưới 3m
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |