Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29541 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5m (Từ lô BT:01 đến BT:17)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29542 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG TRUNG TÂM VĂN HÓA XÃ ĐỊNH THÀNH TRẦN VĂN LẮC → ĐH.703 |
800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29543 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29544 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG VÀO BÃI RÁC TRẦN VĂN LẮC → ĐH.703 |
800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29545 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN DẦU TIẾNG CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29546 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐH.712 ĐT.749D (NGÃ 3 ĐƯỜNG LONG) → ĐH.711 |
800.000 | 400.000 | 320.000 | 256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 206 tờ số 5 đến thửa 125 tờ số 5
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đường từ hộ ông Sơn (Phú Xuân) đến ngã ba làng Đa Vìn
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ ông Hạnh Bắc đến Nhà văn hóa (thôn 2 cũ), thôn Bùi Thượng
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29553 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Từ đất nhà ông Hoanh vào sâu 50m |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Kiệt từ đất nhà ông Vàng (cổng trường BC Q.Sơn) → đến hết đất nhà ông Thụy (phía Đông), đất nhà ông Phước (phía Tây) |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29555 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đất nhà ông Thuận → đến kênh thuỷ lợi |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại trong khu dân cư của Tổ dân phố phố 1
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường khu dân cư: Đoạn từ thửa 27, tờ bản đồ 61 về phía Đông đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các đường, ngõ còn lại trong khu dân cư khu phố 6
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các đường, ngõ còn lại trong khu dân cư khu phố 13
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29560 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Nguyễn Văn Hiền Tiếp giáp đường Trần Quốc Mạnh → Tiếp giáp phố Nguyễn Vũ Tráng |
800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |