Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 55 đến thửa 512, tờ bản đồ số 24
|
800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 357 đến thửa 522, tờ bản đồ số 24
|
800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29443 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 244 đến thửa 281, tờ bản đồ số 24
|
800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29444 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 327 đến thửa 410, tờ bản đồ số 24
|
800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29445 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 83 đến thửa 430, tờ bản đồ số 24
|
800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29446 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn các ngõ, ngách còn lại của thôn Ngọc Sơn
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Từ bà Nam (thửa 407 tờ 18) đến ông Nhượng (thửa 362 tờ 18) Bản đồ xã Ngọc khê (cũ) (thôn Tran)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29448 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú Từ kho A15 → đến hết đất nhà thờ tộc Nguyễn (gò Ngu) |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29449 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác ở khu vực Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp Đường Phan Châu Trinh (Quốc lộ 1A - từ đất nhà ông Chức, ông Khánh → đến giáp đường bê tông đất nhà ông Điềm, ông Hùng) |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29450 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê A - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp đường Phan Châu Trinh (Quốc lộ 1A) - (từ đất nhà bà Thanh, bà → Đến) đến giáp đường bê tông (đất nhà ông Hồng Anh) |
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 29451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Nhà anh Mười thôn Xuân Thắng đến ông Hùng Quyết thôn Xuân Thắng, đến giáp xã Thanh Sơn (cũ)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Song đến nhà ông Hường thôn Phú Sơn
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5m (Từ lô LK-1:11 đến lô LK- 1:40; Từ lô LK-2:01 đến lô LK-2:38; Từ lô LK-3:01 đến lô LK- 3:12; Từ lô LK-4:12 đến lô LK-4:22)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5 m (Từ lô LK-A:20 đến LK- A:38; Từ lô LK-B:18 đến LK-B:34; Từ lô LK-E:01 đến LK-E:12; Từ lô LK-D:01 đến LK-D:08; Từ lô LK-F:01 đến LK-F:24; Từ lô BT-A:01 đến BT-A:05; Từ lô BT-B:01 đến BT-B:05; Từ lô BT-C:01 đến BT-C:13)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5m; ác lô thuộc các đường còn lại trong khu MBQH dân cư
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 217 đến đầu cầu cứng Cẩm Vân
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn từ nhà ông Cai (thửa số 165, tờ 29)- nhà ông Hùng (thửa 18, tờ 28)
|
800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Tuyến số 8
|
800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29459 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
Phường Tân Thới Hiệp (Khu vực II)
|
800.000 | 640.000 | 512.000 | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 29460 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
Phường Trung Mỹ Tây (Khu vực II)
|
800.000 | 640.000 | 512.000 | - | - | Đất rừng phòng hộ |