Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29341 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Mười Tính Đường Rạch Đình - Sông Cần Giuộc |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29342 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Tư Thế Đường Rạch Đình - Thửa đất số 112. tờ bản đồ số 8 |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29343 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Ớn Đường Rạch Đình - Thửa đất số 706. tờ bản đồ số 8 |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29344 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa) Đoạn còn lại |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29345 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29346 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
Đường Nhựt Chánh- Mỹ Bình ĐT 832 - Cầu ông Hưu |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29347 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Ninh |
Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa) Các đoạn còn lại |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29348 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hiệp Hòa |
Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa) Các đoạn còn lại |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ Tuyến từ QL40B đi cụm công nghiệp Tài Đa |
808.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29350 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Thuận Đường ĐT.789 - Đường Lộc Phước-Sông Lô |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29351 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Đường Lộc Phước-Sông Lô Kênh Đông (Cầu 3 Tấn) - Đường Sông Lô |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29352 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Đường Kinh tế (đường nhựa) ĐT 789 (qua xã Hưng Thuận cũ) - Hết thửa 58, tờ bản đồ 35, xã Hưng Thuận (giáp ranh khu vực khai thác khoáng sản) |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29353 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ |
805.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29354 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Lộc Hòa - Trảng Cỏ Cống qua đường (Nhà ông Minh) - Kênh N18 (ranh Đôn Thuận) (cũ) |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29355 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tân -Lộc Châu Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) - Ranh Đôn Thuận (cũ) (Kênh 20) |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29356 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường từ ngã ba giao cắt đường tỉnh 428B đến ngã ba giao cắt cạnh nghĩa trang giáo xứ thôn Thành Lập
|
805.000 | 725.000 | 618.000 | 580.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29357 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường nối từ giáp chùa Phú Đôi đến đê Sông Nhuệ (xã Phượng Dực)
|
805.000 | 725.000 | 618.000 | 580.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29358 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường tránh từ đường vào cụm công nghiệp làng nghề Đại Thắng đến ngã ba giao cắt với đường nối từ ngã ba giao cắt với đường dẫn qua chùa Phú Đôi đến thôn Xuân La (xã Phượng)
|
805.000 | 725.000 | 618.000 | 580.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn Đông - Thị trấn Thạnh Mỹ Đoạn cách mốc lộ đường HCM 25m → đến giáp ngã ba đường vào mỏ đá Khe Rọm |
805.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29360 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |