Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đoạn từ lô số 01 đến lô số 14
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29322 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Nước |
Đối diện đường 19 tháng 5 Đối diện hết ranh Nghĩa Trang → Cầu Tài Chính |
810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29323 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29324 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29325 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29326 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà Đường nhựa |
808.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29327 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
808.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29328 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29329 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29330 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29331 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Chín Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29332 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Đình Vĩnh Lộc Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29333 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Ngỗng Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29334 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ong Ngoi Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29335 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Mười Lơn Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29336 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29337 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Hiếu Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29338 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Qưới Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29339 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Hai Quang Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29340 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nghĩa Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |