Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn từ cầu Vạn Hòa (cũ) thửa 43, tờ bản đồ 25 (ông thông) đến cổng làng Ngọc Bản thửa 17, tờ bản đồ 25 (ông Ngữ)
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn đường khu dân cư mới Đồng Bái thôn Thanh Ban, Đồng Thọ
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29303 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tỉnh lộ 522: Đoạn từ thửa đất số 334, tờ bản đồ số 61 đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 61
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29304 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường đi xã Nùng Nàng Tiếp giáp đường Trần Văn Thọ → Hết địa phận phường Tân Phong |
810.000 | 510.000 | 370.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29305 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cầu Khởi |
Đường Lộ Kiểm Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | - | Đất ở |
| 29306 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn tiếp đường 2B nhà anh Quế thôn 3 đến nhà anh Minh Của
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư nhà ông Thảo đến nhà ông Thắng
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà chị Long đến nhà ông Thấc cũ
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Tùng Dân đến nhà ông Nhương cũ
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp nhà ông Hướng (Bảo) đến nhà anh Bắc (Toàn)
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ cống Nề bà Khuyên đến nhà ông Hướng (Bảo)
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp nhà ông Thành Lợi đến giáp anh Tình Hà
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp nhà ông Lượng Nga đến giáp nhà chị Thinh
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Bình Hồng
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ nhà ông Phương đến nhà ông Tuấn
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số DC2-17 đến lô số DC2-24, từ lô số DC2-25 đến lô số DC2-32; Đoạn từ lô số DC3-04 đến lô số DC3-10; Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03
|
810.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH9.QS (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) Đoạn từ ông Tường → đến ngã ba Tiệm Pháp |
810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29318 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | - | Đất ở |
| 29319 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
ĐT 817 (ĐT WB2) QL 62- Rạch Rồ |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | - | Đất ở |
| 29320 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường Mỹ Thành - Phía Tiếp giáp đường |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | - | Đất ở |