Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29261 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ thửa 188, tờ bản đồ 17- bà Bùi Thị Hoa đến thửa 521, tờ bản đồ số 17- ông Trương Văn Dũng- thôn Phú Cường
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29262 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17.
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29264 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ đường Phù Lưu: Khu vực làng nghề
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29265 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Từ hộ ông Ban (thôn Hòa Đông) - hộ ông Phúc (thôn Kênh Lâm)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29266 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Từ hộ ông Vũ (thôn Kênh Lâm) - hộ ông Tý (thôn Kênh Lâm)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29267 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Từ hộ ông Toàn (thôn Hòa Đông) - hộ ông Bình (thôn Kênh Lâm)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29268 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Quảng Hùng 1
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nhà ông Quang bảy - Giáp Trường Tiểu học 1 (thửa đất số 101 và 120, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đến cầu suối Ngù (thửa đất số 1077 và 1026, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau nhà ông Hiền (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến nhà bà Mầu + ông Cần (thửa đất số 61, 75, tờ bản đồ số 34, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29271 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ phố Yên Biên: Từ lối rẽ đường phố đến các đường xương cá
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29272 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các đường ngõ, ngách còn lại của các khối phố Thống Nhất - Cao Sơn - Phượng Lĩnh - Nam Sơn (Chiều rộng đường ≤ 4m)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29273 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường trục khu phố Toàn Tân từ Cổng Làng - cầu kênh Bắc
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29274 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc từ giáp cầu Cáo - Cầu đi Trường Nguyễn Chính (KP. Đông Xuân)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29275 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 100 (đường nội bộ)
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ nhà ông Nguyễn Viết Cường thôn Kim Sơn đến giáp đất nhà ông Hùng Hồng thôn Xuân Phong
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Lê Hồng Quế từ đường bà Triệu đến trạm bơm Yên Hòa
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Từ Ngã tư Bách hóa đến ngã ba đường vào Trường THPT Hậu Lộc 2
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Từ đầu Quốc lộ 10 thôn Tinh Anh đến ngã ba đường rẽ đi Hà Xuân
|
815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29280 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các vị trí còn lại của Đường làng nghề
|
815.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |