Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29181 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH - Xã Tiên Mỹ Đoạn từ cống bà Khoảnh → đến cầu ông Huấn |
825.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29182 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Đặng Văn Búp ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29183 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu) Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29184 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua xã Quế Thọ Đoạn từ cầu Sông Trầu - → đến ngã ba địa chất |
825.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29185 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua xã Quế Thọ Đoạn từ hết đất nhà ông Kim - → đến cầu Khe Cú (giáp địa phận thị trấn Tân Bình) |
825.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Ngõ TDP: Trường Xuân, Vạn Lộc, Thành Huy lớn hơn 4,0m
|
825.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29187 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà Bà Trần Thị Kỷ → đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Trung thôn Hà Dục Tây |
825.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29188 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Võ Thị Tốt Đường Hủ Tiếu - Ranh xã Mỹ Lộc |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29189 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Thậm Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29190 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29191 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Bờ Chùa ĐT. 835B - hết ranh xã Phước Lý |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29192 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Điểm dân cư xã Phước Lý
|
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29193 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Phước Lâm - Long Thượng Ranh xã Phước Lâm cũ - đường Đặng Văn Búp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường thôn Tân Luật (từ giáp đường 327 đến ông Tình (Màu)
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29196 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Tỉnh Lộ 786 Đoạn giáp ranh ấp Thuận Tây - Đến nhà nghỉ 126 |
823.000 | 576.000 | 329.000 | 81.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (bên nhà ông Suất) đến giáp đất nhà Trình
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (bên nhà ông Kỳ) đến giáp đất nhà ông Hùng Màu
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29199 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) đến giáp đất nhà ông Tình Lanh
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29200 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (cũ) (giáp nhà anh Tăng) đến giáp hồ Khe Đôi
|
822.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |