Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đoạn đường từ lô DC2-01 đến lô DC1-03
|
840.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ giáp Quốc lộ 1A đến đất ông Nguyễn Văn Hiên
|
840.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29103 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ nhà anh Nguyễn Văn Đàn đến đất anh Nguyễn Văn Bảo
|
840.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
Phường Tây Nam (Khu vực III)
|
840.000 | 670.000 | 540.000 | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 29105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
Phường Vĩnh Tân (Khu vực III)
|
840.000 | 670.000 | 540.000 | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 29106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
Phường Bình Cơ (Khu vực III)
|
840.000 | 670.000 | 540.000 | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 29107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
Phường Tân Khánh (Khu vực III)
|
840.000 | 670.000 | 540.000 | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 29108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
Phường Tân Hiệp (Khu vực III)
|
840.000 | 670.000 | 540.000 | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 29109 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Giường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng <3m
|
840.000 | 504.000 | 302.000 | 181.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29110 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng <3m
|
840.000 | 504.000 | 302.000 | 181.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng <3m
|
840.000 | 504.000 | 302.000 | 181.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29112 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại Từ ranh giới thôn Đông Tây (cũ) → đến kênh chính Phú Ninh |
840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29113 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Tiến |
Đường cấp VI đồng bằng Hết ranh Nhà văn hóa xã → Hết ranh Trạm Y Tế |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29114 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Phán |
Xã Tân Trung cũ Cống Tám Sị → Về hướng Đầm Dơi (cách ngã ba cổng chào 1000m) |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29115 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Phán |
Xã Tân Trung cũ Cống Lung Vệ → Cầu Nhị Nguyệt |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29116 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Phán |
Xã Tân Trung cũ Bến phà Hòa Trung 1 và Bến phà Hòa Trung 2 → Về hướng UBND xã (2 bên lộ Đầm Dơi - Cà Mau): 200m |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29117 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Giá đất ở các khu dân cư - Xã Tam Thái Từ QL 40B → đến nhà thôn Lộc Thọ (Phước Lộc) đến giáp ĐH 2 |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29118 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Giá đất ở các khu dân cư - Xã Tam Thái Từ cầu Khánh Thọ → đến đường ĐH 2 (đường ngang) |
840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam Từ giáp ranh giới xã Bình An → đến phía Đông nhà bà Rời (Bắc đường), nhà ông Nam (Nam đường) |
840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29120 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam Từ nhà ông Nguyễn Thanh Sang (bắc đường), nhà ông Nguyễn Bá Loan (Nam đường) → đến cầu sông Trường Giang (Thôn Nghĩa Hòa) |
840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |