Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ĐH-HH.17 (Trụ sở Công an thị trấn) đến tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Tân Bằng)
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú cũ
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29043 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Vị trí số 05: Đường nội bộ MB
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29044 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nam Cao: Nối từ đường Nguyễn Văn Cừ đến đường Dương Đình Nghệ, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo 14
|
848.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 29045 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 163 và thửa 121, tờ bản đồ số 324 (118) đến hết đường, Tổ dân phố số 17
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 324 (118) (nhà bà Hiếu) đến hết đường, Tổ dân phố số 17
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường từ ngã ba Benla (ngã ba đường đi Bãi rác) đến cống số 3 lên Mỏ đá (hồ khe Gỗ), Tổ dân phố Trường Sơn
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29048 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 20, tờ bản đồ số 348 (142) (nhà bà Thành) đến thửa 34, tờ bản đồ số 348(142) (nhà bà Xuyên), Tổ dân phố số 16
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29049 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ sau thửa 30, tờ bản đồ số 373 (167) (nhà ông Chung) đến đường Lê Phụng Hiểu, Tổ dân phố số 18
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ giáp suối đến đường Phùng Khắc Khoan, Tổ dân phố Trường Sơn
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29051 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường Tổ dân phố số 18: Đường Phùng Chí Kiên về phía Đông thửa 18, tờ bản đồ số 373 (167) hết khu dân cư thửa 5,8, tờ bản đồ số 373 (167)
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29052 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nhánh nối với đường Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi (thửa 100, tờ bản đồ số 319 (113)) về phía Đông đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 17
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29053 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Thế Sơn: Đoạn từ ngã ba Benla đến tường rào phía Đông nhà máy rác thải, Tổ dân phố Trường Sơn,
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29054 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường khu dân cư Tổ dân phố 13: Đoạn từ sau thửa 15, tờ bản đồ 62 đến giáp Tổ dân phố 10 Bắc Sơn
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29055 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Vĩnh Trị 2)
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29056 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Huệ (thôn Phù Quang - Giáp mương tiêu)
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29057 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Cầu (Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp địa phận xã Hoằng Lộc)
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29058 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ nhà ông Hoa thôn 10 đến nhà ông Ngân thôn Nguyệt Viên 3
|
848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29059 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Huỳnh Việt Thanh Ngoài đê |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29060 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
QL 62 (phía giáp đường) Cầu Quảng Cụt - Rạch Ông Sự |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |