Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 29001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp bà Muôn đến giáp ông thông
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp ông Lợi đến giáp bà Đa
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp ông Năm đến giáp ông Tân
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29004 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Thủ Độ Tiếp giáp với đường Trần Hưng Đạo (giữa hai số nhà 226 và 228, Tổ dân phố số 10) → Tiếp giáp với đường Trần Hưng Đạo (giữa hai số nhà 366 và 370, Tổ dân phố số 11) |
850.000 | 410.000 | 280.000 | - | - | Đất ở |
| 29005 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Ngõ 262 đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp đường nhánh của đường Trần Thủ Độ (ngõ 226 cũ đường Trần Hưng Đạo) |
850.000 | 410.000 | 280.000 | - | - | Đất ở |
| 29006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Thuần đến hộ ông Lân
|
850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tính đến hộ bà Phin (Hợp)
|
850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
|
850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường xương cá nối ra các đường trục khu phố Thành Phú
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Tỉnh lộ 516B (khu phố Thành Phú)
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng dưới 2m |
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 20.QS - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ cống Bản (nhà ông Tùng (Tây đường), ông Lai (Đông đường) → đến cống Bản (kênh thủy lợi - máy gạo ông Dũng) |
850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch |
850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29014 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tràng Xá |
Đường Tràng Xá - Đèo Nhâu | Tuyến 2 Cầu tràn Đèo Bò → Cầu tràn Gốc Đa |
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | - | Đất ở |
| 29015 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Đường 19/6 Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác → Đến Đền Thờ Bác |
850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 29016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 Từ khu dân cư KP Phước Mỹ (KP Phước Mỹ 3 cũ) → đến nhà bà Trỉ (Kênh N30) |
850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 29017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn Từ nhà ông Sơn Học đến nhà ông Sơn Hiền thôn Thịnh Hoá
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà Doanh Thức thôn Bình Tây
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú)
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 29020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến)
|
850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |