Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) Đoạn cầu Nà Ban → đến giáp địa giới Nông Sơn |
864.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28942 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Tiêng Từ đường số 1 tại nhà ông Lê Hoàng Linh đi qua Trường TH Atiêng → đến giáp vào đường số 2 |
864.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28943 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Tiêng Từ nhà Akhải → đến ngã 3 đường Atiêng- Dang và các tuyến đường nhánh trong KDC Làng truyền thống Cơ tu |
864.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Trường đến ông Hảo
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Lợi đến ông Lương
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tỉnh lộ 525 đến bà Diện
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28948 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Chính đến ông Quý
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28949 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Đấu đến ông Thêm
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28950 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Dân đến bà Mơ
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28951 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Giáp đến ông Sắc
|
861.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28952 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28953 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 5m trở lên |
860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28954 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 60 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28955 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 52 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28956 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Chùa Thanh An Đê Trường Long - Hết đường |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | - | Đất ở |
| 28957 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường 5 Ban Đê Trường Long - Hết đường |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | - | Đất ở |
| 28958 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ba Lanh Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | - | Đất ở |
| 28959 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường 6 Hy Đê ấp 3 - Hết đường |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | - | Đất ở |
| 28960 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Đường GTNT ấp 4 (trước đây thuộc xã Long Hòa) ĐT 826 - Ranh xã Thuận Thành |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 | - | Đất ở |