Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ)
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Vẻ) đến ông Đàm thôn Kim Lâm Đồng
|
880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28823 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng → đến hết đất ông Tư (Dưỡng) |
880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28824 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc → đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng |
880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn giáp đất ông Dũng → đến hết đất bà Lý |
880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ 323/5 đến 273/10
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn)
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28829 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa)
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Tô Hiến Thành: Từ giáp tràn ông Đại đến giáp xã Định Hải
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28832 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Bộ Đội (Tạm gọi) Kênh số 4 → Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây |
880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 28833 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Tập Đoàn 1 (Tạm gọi) Kênh số 4 → Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây |
880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 28834 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường kênh số 4 Đường Giồng Me → Đường Đặng Văn Tiếu (Sáu Huấn) |
880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 28835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba cống khu 4 phố Đỗ Huy Kỳ nhà ông Dũng (thửa số 3, tờ bản đồ số 05) đến nhà bà Khương (thửa 136a, tờ bản đồ số 5) phố Đỗ Huy Kỳ (Khu phố 4); Phố Lê Quan Sát (thửa 93, tờ bản đồ số 5 đến thửa 8, tờ bản đồ số 05) phố Lê Quan Sát (Khu phố 4); Từ nhà ông Thanh phố Nguyễn Lỗi (thửa 9, tờ bản đồ số 01) đến nhà ông Quang Lâm phố Nguyễn Lỗi (thửa 12, tờ bản đồ số 01) khu phố 1; từ ngõ Lê Hiến Tông (thửa 58, tờ bản đồ số 1) đến nhà bà Nga bà Thoa (thửa 26,27, tờ bản đồ số 01) ngõ Nguyễn Lỗi (thửa 15, tờ bản đồ số 02) phố Lê Tân đến bà Hương (thửa 236, tờ bản đồ số 2) phố Lê Tân; từ nhà ông thành phố Lê Khả Lãng (thửa 110, tờ bản đồ số 1) đến nhà ông Nguyên thửa 179 phố Lê Khả Lãng (Khu phố 1); từ Nhà văn hóa phố Lê Tranh đến nhà bà Cam (thửa 145, tờ bản đồ số 5) phố Lê Tranh
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ đường 514 đến bà Lê Thị Vân Anh thôn 12
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà bà Lương thôn 3 thửa 22 tờ 38 đến nhà ông Khăm thôn 3
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ông Thái (thửa 106 tờ 34) đến ông Toàn thôn 10 (thửa 119 tờ 34)
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Nhà bà Lộc xóm 3 thửa 748 tờ 33 đến bà Thanh xóm 3 thửa 171 tờ 33
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ)
|
880.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |