Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28641 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Đất khu du lịch - Đường ĐT258 | Đoạn 7 Từ cầu Bó Lù mới → Đến hết thôn Cốc Tộc |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28642 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Các trục đường xã | Khu Tái định cư Cẩm Giàng tại thôn Nà Tu
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28643 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Các trục đường xã | Đoạn từ cách lộ giới QL3 20m lên cổng Trường Trung học cơ sở Cẩm Giàng (trừ lô 2 khu chợ cũ)
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28644 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Các trục đường xã | Các ô đất lô 2 khu tái định cư luyện gang Cẩm Giàng và lô 2 khu Chợ cũ Cẩm Giàng
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28645 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì | Ngã tư Nhà văn hóa → Đường đi ngầm |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28646 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Trục đường vành đai | Đoạn 6 Ngã tư đường nội thị qua cổng trường tiểu học Yên Lạc → Chân cầu Hát Deng |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28647 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 10 Đường rẽ đi Khu C → Hết đất trụ sở Công ty cổ phần khoáng sản Bắc Kạn (khu vực Lũng Váng) |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào HTX 2 - Xã Tam Đại Đường Tam Kỳ - Hồ Phú Ninh → đến giáp kênh N4) |
900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28649 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường đi xóm Tiền Phong | Đoạn 2 Tuyến đường đường Tỉnh lộ 269D đi xóm Tiền Phong + 200m → Hết đất Văn Hán |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất ở |
| 28650 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Đường đi ngã ba nhà ông Cao | Đoạn 1 Quốc lộ 17 → Cầu Suối Bùn xóm Mỏ Sắt |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất ở |
| 28651 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Thịnh |
Các khu quy hoạch dân cư và khu tái định cư | Khu hạ tầng kỹ thuật Khu công nghiệp Thanh Bình
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất ở |
| 28652 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông 5m đoạn giáp đường ĐT 609B từ Nhà văn hóa xã → đến hết nhà Bà Xuân |
900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28653 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường Bê tông 4,5m từ nhà ông Hoàng (Nhà văn hóa thôn Đông Phú) → đến hết đường Bê tông thôn Đông Phú |
900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28654 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông rộng >=4,5m từ QL 14B → đến hết nhà máy gạch HTX Đại Hiệp |
900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28655 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Mai |
Tỉnh lộ 259 | Từ ngã ba chợ Thanh Vận cũ đến hết đất trường Mầm non Thanh Vận Toàn tuyến |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28656 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Thịnh |
Quốc lộ 3 | Đoạn 5 Km31-00 (hết đất nhà bà Hoàng Thị Khương) → Km32-100 (mương Khe Còn) |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28657 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Thịnh |
Khu Tái định cư Bản Áng | Đường Thái Nguyên - Chợ Mới (Bắc Kạn) Giáp đất Khu công nghiệp Thanh Bình → Giáp đất xã Chợ Mới |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28658 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Thịnh |
Khu Tái định cư Bản Áng | Bám trục đường QL3
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28659 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Từ đất ông Nguyễn Văn Hữu đến hết đất ông Nguyễn Văn Nam Toàn tuyến |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28660 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Ngõ 426 Ngã 3 đường rẽ sang Nông Thượng → Cuối các ngách của Ngõ 426 |
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |