Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28441 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường Thống Nhất: Từ phường Đông Sơn đến giáp xã Thiệu Giao cũ
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28442 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ hộ ông Xuân đến hộ ông Lợi Phố Phú (làng Mân Trung)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ cống Tây Phố Quyết qua làng Mân Trung đến Ngã ba Cồn Lầm
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28444 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ hộ ông Sơn đến hộ ông Duyên (làng Vân Nhưng)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ hộ ông Binh đến chợ Nhưng (làng Vân Nhưng)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28446 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ Chợ Nhưng (giáp đường dọc kênh B19) đến KCN Tây Bắc Ga (làng Vân Nhưng)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28447 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ nhà ông Thu Binh đến kênh B19 (làng Vân Nhưng)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ Phố Lợi đến cầu Phố Phú
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 167 đến thửa số 351, tờ bản đồ số 13.
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 89a, Tờ bản đồ số 15; Từ thửa 383 đến thửa 596, tờ bản đồ số 13
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28451 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) trước nhà anh Thanh Nhung, giáp đất nhà ông Viễn Thanh.
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28452 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (cũ) (bên nhà anh Nguyên Quyên) đến giáp Kho Đạn (đất QP)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến Nhà văn hóa thôn
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Minh (thửa 130 tờ 19) đi ông Phong (thửa 1 tờ 18)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ ông Hùng Hoa (thửa 195 tờ 19) đến ông Hiệp (thửa 81 tờ 09)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28457 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Hẻm nhánh Đường Huỳnh Công Thắng Đường Huỳnh Công Thắng - Hẻm số 4 - QL 22B |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28458 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28459 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Tỉnh Lộ 786 Đoạn từ nhà ông Tế (đối diện chợ Rừng Dầu) - Đến giáp ranh xã Long Thuận |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28460 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Sáu Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |